Tỷ giá RUB sang CNY hôm nay

Tỷ giá RUB sang CNY tháng 12 năm 2025

RUB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09113
Đóng cửa
0,08793
Thấp nhất
0,08708
Cao nhất
0,09252
Thay đổi
−3,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,08793−0,00127 · −1,42%
30 thg 12, 20250,0892−0,00014 · −0,16%
29 thg 12, 20250,08934−0,00053 · −0,59%
28 thg 12, 20250,08988+0,00086 · +0,97%
27 thg 12, 20250,089010,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,08901−0,00003 · −0,03%
25 thg 12, 20250,08904−0,00102 · −1,14%
24 thg 12, 20250,09006+0,00077 · +0,86%
23 thg 12, 20250,08929+0,00221 · +2,54%
22 thg 12, 20250,08708−0,00034 · −0,38%
21 thg 12, 20250,08742+0,00016 · +0,19%
20 thg 12, 20250,08725−0,00096 · −1,08%
19 thg 12, 20250,08821+0,00069 · +0,79%
18 thg 12, 20250,08752−0,00157 · −1,76%
17 thg 12, 20250,08908+0,00049 · +0,55%
16 thg 12, 20250,0886−0,00004 · −0,04%
15 thg 12, 20250,08864+0,00038 · +0,43%
14 thg 12, 20250,08826−0,00025 · −0,28%
13 thg 12, 20250,08851+0,00058 · +0,66%
12 thg 12, 20250,08793−0,00181 · −2,01%
11 thg 12, 20250,08974−0,00248 · −2,69%
9 thg 12, 20250,09222+0,00024 · +0,27%
8 thg 12, 20250,09197−0,00054 · −0,59%
7 thg 12, 20250,09252+0,00003 · +0,03%
6 thg 12, 20250,09249+0,00077 · +0,84%
5 thg 12, 20250,09172+0,00056 · +0,61%
4 thg 12, 20250,09116−0,00012 · −0,14%
3 thg 12, 20250,09129+0,00026 · +0,28%
2 thg 12, 20250,09103−0,00010 · −0,11%
1 thg 12, 20250,09113−0,00012 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.