Tỷ giá RUB sang CNY hôm nay

Tỷ giá RUB sang CNY tháng 11 năm 2025

RUB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08835
Đóng cửa
0,09125
Thấp nhất
0,08751
Cao nhất
0,09168
Thay đổi
+2,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,09125−0,00043 · −0,47%
29 thg 11, 20250,09168+0,00084 · +0,92%
28 thg 11, 20250,09084+0,00067 · +0,74%
27 thg 11, 20250,09017+0,00036 · +0,40%
26 thg 11, 20250,08982−0,00071 · −0,78%
25 thg 11, 20250,09052+0,00062 · +0,69%
24 thg 11, 20250,0899+0,00009 · +0,10%
23 thg 11, 20250,08982+0,00012 · +0,13%
22 thg 11, 20250,0897+0,00085 · +0,96%
21 thg 11, 20250,08885+0,00050 · +0,57%
20 thg 11, 20250,08834+0,00061 · +0,70%
19 thg 11, 20250,08773+0,00021 · +0,24%
18 thg 11, 20250,08752−0,00027 · −0,30%
17 thg 11, 20250,08778+0,00003 · +0,03%
16 thg 11, 20250,08775−0,00007 · −0,08%
15 thg 11, 20250,08783−0,00006 · −0,07%
14 thg 11, 20250,08789+0,00039 · +0,44%
13 thg 11, 20250,08751−0,00043 · −0,49%
12 thg 11, 20250,08794+0,00029 · +0,33%
11 thg 11, 20250,08765−0,00022 · −0,25%
10 thg 11, 20250,08787−0,00009 · −0,10%
9 thg 11, 20250,08796−0,00012 · −0,14%
8 thg 11, 20250,08808+0,00043 · +0,49%
7 thg 11, 20250,08764+0,00007 · +0,08%
6 thg 11, 20250,08757−0,00047 · −0,53%
5 thg 11, 20250,08804−0,00020 · −0,23%
4 thg 11, 20250,08824+0,00029 · +0,33%
3 thg 11, 20250,08795−0,00002 · −0,02%
2 thg 11, 20250,08797−0,00038 · −0,43%
1 thg 11, 20250,08835−0,00063 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.