Tỷ giá RUB sang AUD hôm nay

Tỷ giá RUB sang AUD tháng 9 năm 2026

RUB/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01616
Đóng cửa
0,01713
Thấp nhất
0,01598
Cao nhất
0,01713
Thay đổi
+5,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01713+0,00027 · +1,59%
29 thg 9, 20260,016860,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01686−0,00001 · −0,09%
27 thg 9, 20260,01688+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,01687+0,00009 · +0,57%
25 thg 9, 20260,016770,00000 · 0,00%
24 thg 9, 20260,01677+0,00007 · +0,40%
23 thg 9, 20260,0167−0,00006 · −0,36%
22 thg 9, 20260,01676+0,00010 · +0,60%
21 thg 9, 20260,01666−0,00003 · −0,15%
20 thg 9, 20260,01669+0,00006 · +0,37%
19 thg 9, 20260,01663+0,00004 · +0,25%
18 thg 9, 20260,01659−0,00012 · −0,70%
17 thg 9, 20260,0167+0,00004 · +0,24%
16 thg 9, 20260,01666+0,00004 · +0,26%
15 thg 9, 20260,01662+0,00007 · +0,45%
14 thg 9, 20260,016550,00000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,01655−0,00002 · −0,11%
12 thg 9, 20260,01656−0,00008 · −0,50%
11 thg 9, 20260,01665+0,00035 · +2,14%
10 thg 9, 20260,0163+0,00017 · +1,07%
9 thg 9, 20260,01612+0,00005 · +0,33%
8 thg 9, 20260,01607+0,00004 · +0,27%
7 thg 9, 20260,01603−0,00001 · −0,06%
6 thg 9, 20260,01604−0,00014 · −0,85%
5 thg 9, 20260,01617+0,00016 · +1,03%
4 thg 9, 20260,01601+0,00003 · +0,19%
3 thg 9, 20260,01598−0,00015 · −0,96%
2 thg 9, 20260,01613−0,00003 · −0,20%
1 thg 9, 20260,01616−0,00007 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.