Tỷ giá PLN sang XAU hôm nay

Tỷ giá PLN sang XAU tháng 10 năm 2025

PLN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000711
Đóng cửa
0,0000679
Thấp nhất
0,0000632
Cao nhất
0,0000714
Thay đổi
−4,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000679−0,0000014 · −2,09%
30 thg 10, 20250,0000694+0,0000001 · +0,15%
29 thg 10, 20250,0000692+0,0000006 · +0,89%
28 thg 10, 20250,0000686+0,0000014 · +2,11%
27 thg 10, 20250,0000672+0,0000006 · +0,91%
26 thg 10, 20250,0000666−0,0000001 · −0,12%
25 thg 10, 20250,0000667+0,0000001 · +0,18%
24 thg 10, 20250,0000666−0,0000006 · −0,86%
23 thg 10, 20250,0000671+0,0000002 · +0,35%
22 thg 10, 20250,0000669+0,0000037 · +5,80%
21 thg 10, 20250,0000632−0,0000012 · −1,92%
20 thg 10, 20250,0000645−0,0000002 · −0,25%
19 thg 10, 20250,00006460,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0000646+0,0000011 · +1,73%
17 thg 10, 20250,0000635−0,0000014 · −2,09%
16 thg 10, 20250,0000649−0,0000004 · −0,55%
15 thg 10, 20250,0000652−0,0000004 · −0,65%
14 thg 10, 20250,0000657−0,0000016 · −2,44%
13 thg 10, 20250,0000673−0,0000005 · −0,74%
12 thg 10, 20250,00006780,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20250,0000678−0,0000004 · −0,64%
10 thg 10, 20250,0000683+0,0000003 · +0,39%
9 thg 10, 20250,000068−0,0000004 · −0,59%
8 thg 10, 20250,0000684−0,0000011 · −1,54%
7 thg 10, 20250,0000695−0,0000010 · −1,36%
6 thg 10, 20250,0000704−0,0000006 · −0,86%
5 thg 10, 20250,0000710,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,000071−0,0000003 · −0,44%
3 thg 10, 20250,0000714+0,0000001 · +0,14%
2 thg 10, 20250,0000713+0,0000001 · +0,20%
1 thg 10, 20250,0000711−0,0000002 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.