Tỷ giá PLN sang TRY hôm nay

Tỷ giá PLN sang TRY tháng 4 năm 2026

PLN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,011
Đóng cửa
12,38
Thấp nhất
11,982
Cao nhất
12,492
Thay đổi
+3,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202612,38−0,041 · −0,33%
29 thg 4, 202612,42+0,008 · +0,06%
28 thg 4, 202612,413−0,033 · −0,26%
27 thg 4, 202612,445+0,010 · +0,08%
26 thg 4, 202612,4350,000 · 0,00%
25 thg 4, 202612,435+0,054 · +0,44%
24 thg 4, 202612,381+0,002 · +0,02%
23 thg 4, 202612,379−0,073 · −0,59%
22 thg 4, 202612,452−0,040 · −0,32%
21 thg 4, 202612,492+0,041 · +0,33%
20 thg 4, 202612,451−0,025 · −0,20%
19 thg 4, 202612,4760,000 · 0,00%
18 thg 4, 202612,476+0,014 · +0,12%
17 thg 4, 202612,462−0,023 · −0,18%
16 thg 4, 202612,485+0,054 · +0,43%
15 thg 4, 202612,431+0,048 · +0,39%
14 thg 4, 202612,383+0,106 · +0,86%
13 thg 4, 202612,277−0,036 · −0,29%
12 thg 4, 202612,313+0,003 · +0,02%
11 thg 4, 202612,31+0,024 · +0,20%
10 thg 4, 202612,286+0,087 · +0,71%
9 thg 4, 202612,199−0,004 · −0,03%
8 thg 4, 202612,203+0,157 · +1,30%
7 thg 4, 202612,046+0,033 · +0,28%
6 thg 4, 202612,013−0,006 · −0,05%
5 thg 4, 202612,019+0,014 · +0,12%
4 thg 4, 202612,005−0,009 · −0,08%
3 thg 4, 202612,014+0,032 · +0,27%
2 thg 4, 202611,982−0,029 · −0,24%
1 thg 4, 202612,011+0,097 · +0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.