Tỷ giá PLN sang TRY hôm nay

Tỷ giá PLN sang TRY tháng 3 năm 2026

PLN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,288
Đóng cửa
11,914
Thấp nhất
11,795
Cao nhất
12,288
Thay đổi
−3,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202611,914−0,043 · −0,36%
30 thg 3, 202611,957+0,018 · +0,15%
29 thg 3, 202611,94+0,004 · +0,03%
28 thg 3, 202611,936−0,053 · −0,44%
27 thg 3, 202611,989−0,001 · −0,01%
26 thg 3, 202611,99−0,062 · −0,52%
25 thg 3, 202612,052−0,003 · −0,03%
24 thg 3, 202612,055+0,091 · +0,76%
23 thg 3, 202611,965−0,021 · −0,18%
22 thg 3, 202611,9860,000 · 0,00%
21 thg 3, 202611,986−0,020 · −0,17%
20 thg 3, 202612,006+0,082 · +0,69%
19 thg 3, 202611,924−0,043 · −0,36%
18 thg 3, 202611,968+0,079 · +0,66%
17 thg 3, 202611,889+0,051 · +0,43%
16 thg 3, 202611,838+0,043 · +0,37%
15 thg 3, 202611,795−0,012 · −0,10%
14 thg 3, 202611,807−0,106 · −0,89%
13 thg 3, 202611,913−0,037 · −0,31%
12 thg 3, 202611,95−0,065 · −0,54%
11 thg 3, 202612,015−0,030 · −0,25%
10 thg 3, 202612,045+0,211 · +1,79%
9 thg 3, 202611,833−0,173 · −1,44%
8 thg 3, 202612,006+0,023 · +0,20%
7 thg 3, 202611,983−0,008 · −0,07%
6 thg 3, 202611,991+0,029 · +0,24%
5 thg 3, 202611,962+0,079 · +0,67%
4 thg 3, 202611,883−0,253 · −2,09%
3 thg 3, 202612,136−0,133 · −1,08%
2 thg 3, 202612,269−0,019 · −0,15%
1 thg 3, 202612,2880,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.