Tỷ giá PLN sang TRY hôm nay

Tỷ giá PLN sang TRY tháng 11 năm 2025

PLN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,402
Đóng cửa
11,623
Thấp nhất
11,353
Cao nhất
11,647
Thay đổi
+1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202511,623−0,003 · −0,02%
29 thg 11, 202511,626−0,012 · −0,10%
28 thg 11, 202511,637−0,004 · −0,04%
27 thg 11, 202511,642−0,005 · −0,04%
26 thg 11, 202511,647+0,094 · +0,82%
25 thg 11, 202511,552+0,021 · +0,18%
24 thg 11, 202511,5310,000 · 0,00%
23 thg 11, 202511,532+0,011 · +0,09%
22 thg 11, 202511,521−0,043 · −0,37%
21 thg 11, 202511,564+0,020 · +0,17%
20 thg 11, 202511,544−0,005 · −0,04%
19 thg 11, 202511,549−0,040 · −0,34%
18 thg 11, 202511,589−0,039 · −0,33%
17 thg 11, 202511,628+0,012 · +0,10%
16 thg 11, 202511,617+0,020 · +0,17%
15 thg 11, 202511,596−0,030 · −0,26%
14 thg 11, 202511,627+0,058 · +0,51%
13 thg 11, 202511,568+0,016 · +0,14%
12 thg 11, 202511,552+0,032 · +0,28%
11 thg 11, 202511,52+0,007 · +0,06%
10 thg 11, 202511,513+0,001 · +0,01%
9 thg 11, 202511,512−0,005 · −0,04%
8 thg 11, 202511,516+0,059 · +0,51%
7 thg 11, 202511,457+0,069 · +0,61%
6 thg 11, 202511,388+0,035 · +0,31%
5 thg 11, 202511,353−0,027 · −0,24%
4 thg 11, 202511,38−0,008 · −0,07%
3 thg 11, 202511,388−0,010 · −0,09%
2 thg 11, 202511,398−0,003 · −0,03%
1 thg 11, 202511,402−0,060 · −0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.