Tỷ giá PLN sang TRY hôm nay

Tỷ giá PLN sang TRY tháng 10 năm 2025

PLN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,444
Đóng cửa
11,462
Thấp nhất
11,357
Cao nhất
11,554
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202511,462−0,041 · −0,35%
30 thg 10, 202511,502−0,046 · −0,40%
29 thg 10, 202511,548−0,006 · −0,05%
28 thg 10, 202511,554+0,040 · +0,35%
27 thg 10, 202511,514+0,017 · +0,14%
26 thg 10, 202511,498−0,004 · −0,04%
25 thg 10, 202511,502−0,044 · −0,38%
24 thg 10, 202511,545+0,035 · +0,31%
23 thg 10, 202511,51+0,020 · +0,17%
22 thg 10, 202511,49−0,047 · −0,41%
21 thg 10, 202511,537+0,006 · +0,05%
20 thg 10, 202511,532+0,017 · +0,15%
19 thg 10, 202511,515+0,010 · +0,08%
18 thg 10, 202511,505−0,034 · −0,30%
17 thg 10, 202511,539+0,057 · +0,49%
16 thg 10, 202511,483+0,075 · +0,66%
15 thg 10, 202511,408+0,051 · +0,45%
14 thg 10, 202511,357−0,048 · −0,42%
13 thg 10, 202511,404+0,021 · +0,19%
12 thg 10, 202511,383−0,014 · −0,12%
11 thg 10, 202511,397+0,035 · +0,31%
10 thg 10, 202511,362−0,058 · −0,51%
9 thg 10, 202511,42+0,018 · +0,16%
8 thg 10, 202511,402−0,068 · −0,60%
7 thg 10, 202511,47−0,021 · −0,18%
6 thg 10, 202511,491−0,013 · −0,11%
5 thg 10, 202511,504−0,010 · −0,08%
4 thg 10, 202511,514+0,043 · +0,37%
3 thg 10, 202511,471+0,011 · +0,10%
2 thg 10, 202511,459+0,016 · +0,14%
1 thg 10, 202511,444+0,023 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.