Tỷ giá PLN sang MYR hôm nay

Tỷ giá PLN sang MYR tháng 9 năm 2026

PLN/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,082
Đóng cửa
1,058
Thấp nhất
1,058
Cao nhất
1,097
Thay đổi
−1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,058−0,002 · −0,22%
29 thg 9, 20261,061−0,002 · −0,21%
28 thg 9, 20261,0630,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,063+0,001 · +0,10%
26 thg 9, 20261,062+0,003 · +0,31%
25 thg 9, 20261,058−0,002 · −0,23%
24 thg 9, 20261,061−0,010 · −0,93%
23 thg 9, 20261,071−0,005 · −0,49%
22 thg 9, 20261,076+0,003 · +0,31%
21 thg 9, 20261,073−0,002 · −0,18%
20 thg 9, 20261,0750,000 · 0,00%
19 thg 9, 20261,075−0,001 · −0,11%
18 thg 9, 20261,0760,000 · 0,00%
17 thg 9, 20261,0760,000 · 0,00%
16 thg 9, 20261,076−0,007 · −0,62%
15 thg 9, 20261,083−0,005 · −0,45%
14 thg 9, 20261,088−0,004 · −0,41%
13 thg 9, 20261,0920,000 · 0,00%
12 thg 9, 20261,092−0,001 · −0,06%
11 thg 9, 20261,093−0,003 · −0,24%
10 thg 9, 20261,095−0,002 · −0,20%
9 thg 9, 20261,097+0,004 · +0,33%
8 thg 9, 20261,094+0,004 · +0,38%
7 thg 9, 20261,090,000 · 0,00%
6 thg 9, 20261,090,000 · 0,00%
5 thg 9, 20261,089+0,001 · +0,08%
4 thg 9, 20261,088+0,005 · +0,51%
3 thg 9, 20261,083+0,003 · +0,32%
2 thg 9, 20261,079−0,002 · −0,23%
1 thg 9, 20261,082+0,006 · +0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.