Tỷ giá PLN sang MYR hôm nay

Tỷ giá PLN sang MYR tháng 10 năm 2026

PLN/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,06
Đóng cửa
1,036
Thấp nhất
1,036
Cao nhất
1,06
Thay đổi
−2,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20261,036−0,004 · −0,41%
26 thg 10, 20261,041+0,001 · +0,10%
25 thg 10, 20261,040,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,04−0,006 · −0,61%
23 thg 10, 20261,046−0,007 · −0,68%
22 thg 10, 20261,053+0,004 · +0,35%
21 thg 10, 20261,05−0,001 · −0,11%
20 thg 10, 20261,051+0,002 · +0,20%
19 thg 10, 20261,049−0,001 · −0,12%
18 thg 10, 20261,05−0,001 · −0,07%
17 thg 10, 20261,051+0,001 · +0,05%
16 thg 10, 20261,05+0,001 · +0,13%
15 thg 10, 20261,049+0,001 · +0,13%
14 thg 10, 20261,047+0,006 · +0,59%
13 thg 10, 20261,041−0,001 · −0,13%
12 thg 10, 20261,043−0,001 · −0,07%
11 thg 10, 20261,0430,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,044−0,006 · −0,58%
9 thg 10, 20261,05+0,004 · +0,37%
8 thg 10, 20261,046−0,003 · −0,30%
7 thg 10, 20261,049+0,003 · +0,31%
6 thg 10, 20261,046+0,004 · +0,39%
5 thg 10, 20261,042−0,007 · −0,64%
4 thg 10, 20261,0490,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,049−0,001 · −0,11%
2 thg 10, 20261,05−0,010 · −0,91%
1 thg 10, 20261,06+0,001 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.