Tỷ giá PLN sang KRW hôm nay

Tỷ giá PLN sang KRW tháng 5 năm 2026

PLN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
406,55
Đóng cửa
415,53
Thấp nhất
402,48
Cao nhất
416,29
Thay đổi
+2,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026415,53+0,02 · +0,01%
30 thg 5, 2026415,51+1,68 · +0,41%
29 thg 5, 2026413,83+1,39 · +0,34%
28 thg 5, 2026412,44+0,64 · +0,15%
27 thg 5, 2026411,80−2,61 · −0,63%
26 thg 5, 2026414,41−0,38 · −0,09%
25 thg 5, 2026414,79−1,49 · −0,36%
24 thg 5, 2026416,29+0,15 · +0,04%
23 thg 5, 2026416,14+1,91 · +0,46%
22 thg 5, 2026414,23+2,42 · +0,59%
21 thg 5, 2026411,81+0,25 · +0,06%
20 thg 5, 2026411,56−1,46 · −0,35%
19 thg 5, 2026413,03+1,74 · +0,42%
18 thg 5, 2026411,29+1,15 · +0,28%
17 thg 5, 2026410,14−0,02 · −0,01%
16 thg 5, 2026410,16−0,58 · −0,14%
15 thg 5, 2026410,74−1,03 · −0,25%
14 thg 5, 2026411,77−0,82 · −0,20%
13 thg 5, 2026412,59+0,59 · +0,14%
12 thg 5, 2026412,00+3,06 · +0,75%
11 thg 5, 2026408,94+2,34 · +0,57%
10 thg 5, 2026406,600,00 · 0,00%
9 thg 5, 2026406,60+0,69 · +0,17%
8 thg 5, 2026405,91+2,81 · +0,70%
7 thg 5, 2026403,10+0,62 · +0,15%
6 thg 5, 2026402,48−2,36 · −0,58%
5 thg 5, 2026404,84−1,70 · −0,42%
4 thg 5, 2026406,55+0,21 · +0,05%
3 thg 5, 2026406,340,00 · 0,00%
2 thg 5, 2026406,34−0,21 · −0,05%
1 thg 5, 2026406,55−0,38 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.