Tỷ giá PLN sang KRW hôm nay

Tỷ giá PLN sang KRW tháng 12 năm 2025

PLN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
402,18
Đóng cửa
401,22
Thấp nhất
399,37
Cao nhất
414,28
Thay đổi
−0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025401,22+1,85 · +0,46%
30 thg 12, 2025399,37−1,43 · −0,36%
29 thg 12, 2025400,80−2,33 · −0,58%
28 thg 12, 2025403,13−0,56 · −0,14%
27 thg 12, 2025403,69+0,84 · +0,21%
26 thg 12, 2025402,85−1,34 · −0,33%
25 thg 12, 2025404,19−5,13 · −1,25%
24 thg 12, 2025409,32−4,96 · −1,20%
23 thg 12, 2025414,28+2,62 · +0,64%
22 thg 12, 2025411,66+0,93 · +0,23%
21 thg 12, 2025410,73+0,08 · +0,02%
20 thg 12, 2025410,65−1,74 · −0,42%
19 thg 12, 2025412,39+1,49 · +0,36%
18 thg 12, 2025410,89−0,54 · −0,13%
17 thg 12, 2025411,44+1,77 · +0,43%
16 thg 12, 2025409,66−0,88 · −0,22%
15 thg 12, 2025410,55+0,83 · +0,20%
14 thg 12, 2025409,720,00 · 0,00%
13 thg 12, 2025409,72+0,87 · +0,21%
12 thg 12, 2025408,85+1,92 · +0,47%
11 thg 12, 2025406,93+2,88 · +0,71%
9 thg 12, 2025404,05−0,78 · −0,19%
8 thg 12, 2025404,83−0,04 · −0,01%
7 thg 12, 2025404,88−0,77 · −0,19%
6 thg 12, 2025405,65+0,86 · +0,21%
5 thg 12, 2025404,79−1,10 · −0,27%
4 thg 12, 2025405,89+1,45 · +0,36%
3 thg 12, 2025404,44+1,12 · +0,28%
2 thg 12, 2025403,32+1,14 · +0,28%
1 thg 12, 2025402,18+0,47 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.