Tỷ giá PLN sang KRW hôm nay

Tỷ giá PLN sang KRW tháng 10 năm 2025

PLN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
386,97
Đóng cửa
389,65
Thấp nhất
385,68
Cao nhất
395,16
Thay đổi
+1,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025389,65+0,03 · +0,01%
30 thg 10, 2025389,62−4,79 · −1,21%
29 thg 10, 2025394,41−0,75 · −0,19%
28 thg 10, 2025395,16+2,88 · +0,73%
27 thg 10, 2025392,29−1,50 · −0,38%
26 thg 10, 2025393,78−0,86 · −0,22%
25 thg 10, 2025394,64+0,76 · +0,19%
24 thg 10, 2025393,89+0,57 · +0,15%
23 thg 10, 2025393,31+1,50 · +0,38%
22 thg 10, 2025391,81+1,10 · +0,28%
21 thg 10, 2025390,72−0,30 · −0,08%
20 thg 10, 2025391,01+0,39 · +0,10%
19 thg 10, 2025390,62+0,14 · +0,04%
18 thg 10, 2025390,48−0,28 · −0,07%
17 thg 10, 2025390,76+1,75 · +0,45%
16 thg 10, 2025389,01−0,25 · −0,06%
15 thg 10, 2025389,25+1,93 · +0,50%
14 thg 10, 2025387,32−2,06 · −0,53%
13 thg 10, 2025389,39−0,31 · −0,08%
12 thg 10, 2025389,70−0,16 · −0,04%
11 thg 10, 2025389,85+3,76 · +0,97%
10 thg 10, 2025386,09−2,13 · −0,55%
9 thg 10, 2025388,22+0,05 · +0,01%
8 thg 10, 2025388,17−0,32 · −0,08%
7 thg 10, 2025388,50−0,32 · −0,08%
6 thg 10, 2025388,82+0,53 · +0,14%
5 thg 10, 2025388,29−0,21 · −0,05%
4 thg 10, 2025388,49+0,69 · +0,18%
3 thg 10, 2025387,80+2,12 · +0,55%
2 thg 10, 2025385,68−1,29 · −0,33%
1 thg 10, 2025386,97+1,87 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.