Tỷ giá PLN sang KGS hôm nay

Tỷ giá PLN sang KGS tháng 5 năm 2026

PLN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,106
Đóng cửa
24,102
Thấp nhất
23,869
Cao nhất
24,314
Thay đổi
+0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202624,102+0,002 · +0,01%
30 thg 5, 202624,10+0,019 · +0,08%
29 thg 5, 202624,081+0,162 · +0,68%
28 thg 5, 202623,919−0,114 · −0,48%
27 thg 5, 202624,033−0,010 · −0,04%
26 thg 5, 202624,043+0,029 · +0,12%
25 thg 5, 202624,014+0,069 · +0,29%
24 thg 5, 202623,945+0,010 · +0,04%
23 thg 5, 202623,934−0,001 · 0,00%
22 thg 5, 202623,935+0,008 · +0,03%
21 thg 5, 202623,927+0,058 · +0,24%
20 thg 5, 202623,869−0,135 · −0,56%
19 thg 5, 202624,004+0,094 · +0,39%
18 thg 5, 202623,91−0,040 · −0,17%
17 thg 5, 202623,95−0,002 · −0,01%
16 thg 5, 202623,952−0,040 · −0,17%
15 thg 5, 202623,992−0,136 · −0,56%
14 thg 5, 202624,128−0,017 · −0,07%
13 thg 5, 202624,145−0,113 · −0,47%
12 thg 5, 202624,258+0,019 · +0,08%
11 thg 5, 202624,239−0,075 · −0,31%
10 thg 5, 202624,3140,000 · 0,00%
9 thg 5, 202624,314+0,084 · +0,35%
8 thg 5, 202624,23−0,055 · −0,23%
7 thg 5, 202624,285+0,151 · +0,62%
6 thg 5, 202624,134+0,137 · +0,57%
5 thg 5, 202623,997−0,144 · −0,60%
4 thg 5, 202624,141−0,002 · −0,01%
3 thg 5, 202624,1430,000 · 0,00%
2 thg 5, 202624,143+0,037 · +0,15%
1 thg 5, 202624,106+0,152 · +0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.