Tỷ giá PLN sang GEL hôm nay

Tỷ giá PLN sang GEL tháng 10 năm 2025

PLN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,74834
Đóng cửa
0,73944
Thấp nhất
0,73548
Cao nhất
0,75226
Thay đổi
−0,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,73944−0,00322 · −0,43%
30 thg 10, 20250,74266−0,00368 · −0,49%
29 thg 10, 20250,74634−0,00190 · −0,25%
28 thg 10, 20250,74824+0,00580 · +0,78%
27 thg 10, 20250,74243−0,00096 · −0,13%
26 thg 10, 20250,7434−0,00069 · −0,09%
25 thg 10, 20250,74409−0,00295 · −0,40%
24 thg 10, 20250,74704+0,00407 · +0,55%
23 thg 10, 20250,74297+0,00187 · +0,25%
22 thg 10, 20250,74111−0,00423 · −0,57%
21 thg 10, 20250,74534+0,00236 · +0,32%
20 thg 10, 20250,742980,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,74298+0,00069 · +0,09%
18 thg 10, 20250,74228−0,00188 · −0,25%
17 thg 10, 20250,74416+0,00132 · +0,18%
16 thg 10, 20250,74284+0,00460 · +0,62%
15 thg 10, 20250,73824+0,00277 · +0,38%
14 thg 10, 20250,73548−0,00334 · −0,45%
13 thg 10, 20250,73882+0,00054 · +0,07%
12 thg 10, 20250,73829+0,00064 · +0,09%
11 thg 10, 20250,73765+0,00195 · +0,27%
10 thg 10, 20250,73569−0,00578 · −0,78%
9 thg 10, 20250,74148+0,00030 · +0,04%
8 thg 10, 20250,74118−0,00531 · −0,71%
7 thg 10, 20250,74649−0,00414 · −0,55%
6 thg 10, 20250,75063−0,00031 · −0,04%
5 thg 10, 20250,75094−0,00132 · −0,18%
4 thg 10, 20250,75226+0,00341 · +0,46%
3 thg 10, 20250,74885−0,00107 · −0,14%
2 thg 10, 20250,74992+0,00158 · +0,21%
1 thg 10, 20250,74834+0,00420 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.