Tỷ giá PLN sang GBP hôm nay

Tỷ giá PLN sang GBP tháng 9 năm 2026

PLN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,19801
Đóng cửa
0,19609
Thấp nhất
0,19609
Cao nhất
0,19934
Thay đổi
−0,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,19609−0,00015 · −0,08%
29 thg 9, 20260,19624−0,00036 · −0,19%
28 thg 9, 20260,1966−0,00024 · −0,12%
27 thg 9, 20260,19685+0,00016 · +0,08%
26 thg 9, 20260,19669+0,00026 · +0,13%
25 thg 9, 20260,19643+0,00010 · +0,05%
24 thg 9, 20260,19633−0,00097 · −0,49%
23 thg 9, 20260,1973+0,00002 · +0,01%
22 thg 9, 20260,19728+0,00069 · +0,35%
21 thg 9, 20260,19659+0,00007 · +0,04%
20 thg 9, 20260,19651−0,00004 · −0,02%
19 thg 9, 20260,19656−0,00070 · −0,36%
18 thg 9, 20260,19726+0,00087 · +0,44%
17 thg 9, 20260,19639−0,00082 · −0,42%
16 thg 9, 20260,19721+0,00018 · +0,09%
15 thg 9, 20260,19703−0,00103 · −0,52%
14 thg 9, 20260,19806−0,00029 · −0,15%
13 thg 9, 20260,19835+0,00004 · +0,02%
12 thg 9, 20260,19831−0,00031 · −0,16%
11 thg 9, 20260,19862−0,00029 · −0,14%
10 thg 9, 20260,1989−0,00016 · −0,08%
9 thg 9, 20260,19906−0,00018 · −0,09%
8 thg 9, 20260,19924+0,00004 · +0,02%
7 thg 9, 20260,1992−0,00014 · −0,07%
6 thg 9, 20260,19934+0,00007 · +0,04%
5 thg 9, 20260,19927+0,00041 · +0,20%
4 thg 9, 20260,19886+0,00040 · +0,20%
3 thg 9, 20260,19846+0,00075 · +0,38%
2 thg 9, 20260,19771−0,00030 · −0,15%
1 thg 9, 20260,19801+0,00101 · +0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.