Tỷ giá PLN sang GBP hôm nay

Tỷ giá PLN sang GBP tháng 10 năm 2026

PLN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,19579
Đóng cửa
0,19016
Thấp nhất
0,19016
Cao nhất
0,19579
Thay đổi
−3,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,19016−0,00026 · −0,14%
26 thg 10, 20260,19042+0,00015 · +0,08%
25 thg 10, 20260,19027+0,00007 · +0,04%
24 thg 10, 20260,19019−0,00103 · −0,54%
23 thg 10, 20260,19123−0,00134 · −0,70%
22 thg 10, 20260,19257+0,00033 · +0,17%
21 thg 10, 20260,19224−0,00006 · −0,03%
20 thg 10, 20260,1923−0,00047 · −0,24%
19 thg 10, 20260,19277−0,00020 · −0,10%
18 thg 10, 20260,19296−0,00002 · −0,01%
17 thg 10, 20260,19299−0,00032 · −0,17%
16 thg 10, 20260,19331−0,00062 · −0,32%
15 thg 10, 20260,19393+0,00066 · +0,34%
14 thg 10, 20260,19327+0,00059 · +0,31%
13 thg 10, 20260,19268−0,00018 · −0,10%
12 thg 10, 20260,19286−0,00013 · −0,07%
11 thg 10, 20260,19299−0,00003 · −0,02%
10 thg 10, 20260,19303−0,00087 · −0,45%
9 thg 10, 20260,1939+0,00013 · +0,06%
8 thg 10, 20260,19377−0,00001 · 0,00%
7 thg 10, 20260,19378+0,00004 · +0,02%
6 thg 10, 20260,19374+0,00079 · +0,41%
5 thg 10, 20260,19295−0,00089 · −0,46%
4 thg 10, 20260,19384−0,00015 · −0,08%
3 thg 10, 20260,19399−0,00066 · −0,34%
2 thg 10, 20260,19465−0,00114 · −0,58%
1 thg 10, 20260,19579−0,00030 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.