Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 10 năm 2025

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2344
Đóng cửa
0,23567
Thấp nhất
0,2344
Cao nhất
0,23635
Thay đổi
+0,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,23567−0,00007 · −0,03%
30 thg 10, 20250,23574−0,00050 · −0,21%
29 thg 10, 20250,23624+0,00006 · +0,03%
28 thg 10, 20250,23617+0,00064 · +0,27%
27 thg 10, 20250,23553−0,00008 · −0,03%
26 thg 10, 20250,23561−0,00029 · −0,12%
25 thg 10, 20250,2359−0,00045 · −0,19%
24 thg 10, 20250,23635+0,00019 · +0,08%
23 thg 10, 20250,23616+0,00030 · +0,13%
22 thg 10, 20250,23586−0,00021 · −0,09%
21 thg 10, 20250,23607+0,00037 · +0,16%
20 thg 10, 20250,2357+0,00006 · +0,03%
19 thg 10, 20250,23564+0,00005 · +0,02%
18 thg 10, 20250,23558+0,00051 · +0,22%
17 thg 10, 20250,23507+0,00005 · +0,02%
16 thg 10, 20250,23502+0,00033 · +0,14%
15 thg 10, 20250,23469+0,00002 · +0,01%
14 thg 10, 20250,234670,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20250,23467+0,00011 · +0,05%
12 thg 10, 20250,23456−0,00032 · −0,13%
11 thg 10, 20250,23488+0,00002 · +0,01%
10 thg 10, 20250,23486−0,00022 · −0,09%
9 thg 10, 20250,23508+0,00004 · +0,02%
8 thg 10, 20250,23504−0,00002 · −0,01%
7 thg 10, 20250,23506−0,00002 · −0,01%
6 thg 10, 20250,23508−0,00005 · −0,02%
5 thg 10, 20250,23513−0,00001 · 0,00%
4 thg 10, 20250,23513+0,00033 · +0,14%
3 thg 10, 20250,2348+0,00025 · +0,11%
2 thg 10, 20250,23456+0,00016 · +0,07%
1 thg 10, 20250,2344+0,00012 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.