Tỷ giá PLN sang CNY hôm nay

Tỷ giá PLN sang CNY tháng 1 năm 2026

PLN/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,948
Đóng cửa
1,957
Thấp nhất
1,916
Cao nhất
1,984
Thay đổi
+0,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,957−0,011 · −0,54%
30 thg 1, 20261,967−0,009 · −0,48%
29 thg 1, 20261,977−0,008 · −0,39%
28 thg 1, 20261,984+0,019 · +0,97%
27 thg 1, 20261,965+0,005 · +0,23%
26 thg 1, 20261,961+0,005 · +0,24%
25 thg 1, 20261,956−0,004 · −0,18%
24 thg 1, 20261,96+0,011 · +0,58%
23 thg 1, 20261,948+0,018 · +0,92%
22 thg 1, 20261,93−0,003 · −0,18%
21 thg 1, 20261,934+0,015 · +0,79%
20 thg 1, 20261,919+0,003 · +0,14%
19 thg 1, 20261,9160,000 · 0,00%
18 thg 1, 20261,9160,000 · 0,00%
17 thg 1, 20261,916−0,004 · −0,21%
16 thg 1, 20261,92−0,006 · −0,33%
15 thg 1, 20261,926−0,003 · −0,15%
14 thg 1, 20261,929−0,003 · −0,15%
13 thg 1, 20261,9320,000 · 0,00%
12 thg 1, 20261,931+0,002 · +0,13%
11 thg 1, 20261,929+0,002 · +0,09%
10 thg 1, 20261,927−0,004 · −0,20%
9 thg 1, 20261,931−0,009 · −0,48%
8 thg 1, 20261,94−0,002 · −0,09%
7 thg 1, 20261,942−0,002 · −0,11%
6 thg 1, 20261,944+0,004 · +0,22%
5 thg 1, 20261,94−0,008 · −0,39%
4 thg 1, 20261,947−0,002 · −0,11%
3 thg 1, 20261,949−0,002 · −0,11%
2 thg 1, 20261,952+0,003 · +0,17%
1 thg 1, 20261,948+0,005 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.