Tỷ giá PLN sang AUD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AUD tháng 6 năm 2026

PLN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38313
Đóng cửa
0,38682
Thấp nhất
0,38274
Cao nhất
0,38795
Thay đổi
+0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,38682+0,00155 · +0,40%
29 thg 6, 20260,38528+0,00020 · +0,05%
28 thg 6, 20260,385080,00000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,38508−0,00007 · −0,02%
26 thg 6, 20260,38515+0,00085 · +0,22%
25 thg 6, 20260,3843−0,00007 · −0,02%
24 thg 6, 20260,38437+0,00134 · +0,35%
23 thg 6, 20260,38303−0,00086 · −0,22%
22 thg 6, 20260,38389−0,00037 · −0,10%
21 thg 6, 20260,38427+0,00018 · +0,05%
20 thg 6, 20260,38409+0,00067 · +0,17%
19 thg 6, 20260,38342−0,00234 · −0,61%
18 thg 6, 20260,38577−0,00218 · −0,56%
17 thg 6, 20260,38795+0,00184 · +0,48%
16 thg 6, 20260,38611−0,00050 · −0,13%
15 thg 6, 20260,38661−0,00017 · −0,04%
14 thg 6, 20260,38678+0,00001 · 0,00%
13 thg 6, 20260,38677+0,00006 · +0,02%
12 thg 6, 20260,38671−0,00109 · −0,28%
11 thg 6, 20260,3878+0,00043 · +0,11%
10 thg 6, 20260,38737+0,00106 · +0,27%
9 thg 6, 20260,38631+0,00095 · +0,25%
8 thg 6, 20260,38536−0,00038 · −0,10%
7 thg 6, 20260,38574+0,00023 · +0,06%
6 thg 6, 20260,38551+0,00082 · +0,21%
5 thg 6, 20260,38469+0,00102 · +0,27%
4 thg 6, 20260,38367+0,00093 · +0,24%
3 thg 6, 20260,38274−0,00095 · −0,25%
2 thg 6, 20260,38368+0,00055 · +0,14%
1 thg 6, 20260,38313−0,00045 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.