Tỷ giá PLN sang AUD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AUD tháng 5 năm 2026

PLN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38297
Đóng cửa
0,38358
Thấp nhất
0,38022
Cao nhất
0,38507
Thay đổi
−0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,38358+0,00004 · +0,01%
30 thg 5, 20260,38354−0,00115 · −0,30%
29 thg 5, 20260,38469−0,00038 · −0,10%
28 thg 5, 20260,38507+0,00138 · +0,36%
27 thg 5, 20260,38369+0,00016 · +0,04%
26 thg 5, 20260,38353+0,00010 · +0,03%
25 thg 5, 20260,38343−0,00061 · −0,16%
24 thg 5, 20260,38404+0,00019 · +0,05%
23 thg 5, 20260,38385+0,00061 · +0,16%
22 thg 5, 20260,38323−0,00085 · −0,22%
21 thg 5, 20260,38409+0,00019 · +0,05%
20 thg 5, 20260,3839−0,00058 · −0,15%
19 thg 5, 20260,38448+0,00084 · +0,22%
18 thg 5, 20260,38364+0,00058 · +0,15%
17 thg 5, 20260,38305−0,00002 · 0,00%
16 thg 5, 20260,38307+0,00165 · +0,43%
15 thg 5, 20260,38142+0,00120 · +0,32%
14 thg 5, 20260,38022−0,00108 · −0,28%
13 thg 5, 20260,3813−0,00217 · −0,57%
12 thg 5, 20260,383480,00000 · 0,00%
11 thg 5, 20260,38348+0,00012 · +0,03%
10 thg 5, 20260,38336−0,00011 · −0,03%
9 thg 5, 20260,38347−0,00090 · −0,23%
8 thg 5, 20260,38437+0,00077 · +0,20%
7 thg 5, 20260,3836+0,00212 · +0,56%
6 thg 5, 20260,38148−0,00199 · −0,52%
5 thg 5, 20260,38346+0,00028 · +0,07%
4 thg 5, 20260,38319−0,00038 · −0,10%
3 thg 5, 20260,38357+0,00021 · +0,06%
2 thg 5, 20260,38336+0,00039 · +0,10%
1 thg 5, 20260,38297−0,00136 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.