Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 10 năm 2025

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
105,19
Đóng cửa
104,26
Thấp nhất
103,63
Cao nhất
107,03
Thay đổi
−0,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025104,26−0,22 · −0,21%
30 thg 10, 2025104,48−0,68 · −0,65%
29 thg 10, 2025105,16−0,28 · −0,27%
28 thg 10, 2025105,44+0,80 · +0,76%
27 thg 10, 2025104,65−1,60 · −1,51%
26 thg 10, 2025106,25+1,22 · +1,16%
25 thg 10, 2025105,03+0,53 · +0,50%
24 thg 10, 2025104,51−0,09 · −0,08%
23 thg 10, 2025104,59−0,23 · −0,22%
22 thg 10, 2025104,82−0,30 · −0,28%
21 thg 10, 2025105,12−0,21 · −0,20%
20 thg 10, 2025105,33−1,37 · −1,28%
19 thg 10, 2025106,70+1,29 · +1,22%
18 thg 10, 2025105,41+0,50 · +0,47%
17 thg 10, 2025104,92+0,22 · +0,21%
16 thg 10, 2025104,69+0,50 · +0,48%
15 thg 10, 2025104,19+0,56 · +0,54%
14 thg 10, 2025103,63−0,44 · −0,42%
13 thg 10, 2025104,07−1,57 · −1,48%
12 thg 10, 2025105,64+1,53 · +1,47%
11 thg 10, 2025104,11+0,20 · +0,19%
10 thg 10, 2025103,91−0,54 · −0,52%
9 thg 10, 2025104,450,00 · 0,00%
8 thg 10, 2025104,45−0,37 · −0,35%
7 thg 10, 2025104,83−0,63 · −0,60%
6 thg 10, 2025105,46−1,57 · −1,47%
5 thg 10, 2025107,03+1,36 · +1,29%
4 thg 10, 2025105,66+0,44 · +0,42%
3 thg 10, 2025105,22+0,22 · +0,21%
2 thg 10, 2025105,00−0,19 · −0,18%
1 thg 10, 2025105,19+0,14 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.