Tỷ giá NIO sang AUD
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 0,03867 AUD1 AUD = 25,862 NIOCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03866
- Cao nhất
- 0,03926
- Trung bình
- 0,03896
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03867 | −0,00004 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03871 | −0,00003 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03873 | −0,00004 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03877 | −0,00006 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03883 | −0,00009 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03892 | −0,00034 · −0,86% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03926 | +0,00010 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03915 | +0,00005 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0391 | −0,00001 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03911 | +0,00028 · +0,72% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03883 | −0,00022 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03905 | +0,00009 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03896 | −0,00005 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03901 | +0,00016 · +0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03885 | −0,00005 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0389 | −0,00021 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0391 | +0,00008 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03902 | −0,00002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03903 | −0,00020 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03923 | −0,00002 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03925 | +0,00003 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03922 | −0,00004 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03926 | +0,00022 · +0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03905 | +0,00006 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03899 | +0,00019 · +0,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0388 | +0,00014 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03866 | −0,00019 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03885 | +0,00011 · +0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03873 | −0,00002 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03875 |
Số tiền phổ biến
- 100 NIO3,87 AUD
- 500 NIO19,33 AUD
- 1.000 NIO38,67 AUD
- 2.500 NIO96,67 AUD
- 5.000 NIO193,33 AUD
- 10.000 NIO386,66 AUD
- 50.000 NIO1.933,32 AUD
- 100.000 NIO3.866,63 AUD
- 1 AUD25,86 NIO
- 5 AUD129,31 NIO
- 10 AUD258,62 NIO
- 50 AUD1.293,12 NIO
- 100 AUD2.586,23 NIO
- 500 AUD12.931,15 NIO
- 1.000 AUD25.862,3 NIO
- 5.000 AUD129.311,52 NIO
- 10.000 AUD258.623,04 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 0,03867 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 25,862 NIO. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 0,03866, cao nhất 0,03926, trung bình 0,03896 AUD cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.