Tỷ giá MYR sang THB hôm nay

Tỷ giá MYR sang THB tháng 1 năm 2026

MYR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,767
Đóng cửa
8,004
Thấp nhất
7,633
Cao nhất
8,004
Thay đổi
+3,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20268,004+0,028 · +0,35%
30 thg 1, 20267,976+0,051 · +0,64%
29 thg 1, 20267,925+0,035 · +0,44%
28 thg 1, 20267,89+0,016 · +0,21%
27 thg 1, 20267,874+0,049 · +0,62%
26 thg 1, 20267,825+0,067 · +0,87%
25 thg 1, 20267,758−0,004 · −0,05%
24 thg 1, 20267,761−0,003 · −0,04%
23 thg 1, 20267,764+0,026 · +0,34%
22 thg 1, 20267,738+0,105 · +1,37%
21 thg 1, 20267,633−0,077 · −0,99%
20 thg 1, 20267,71−0,008 · −0,11%
19 thg 1, 20267,718−0,025 · −0,32%
18 thg 1, 20267,743−0,006 · −0,07%
17 thg 1, 20267,749+0,010 · +0,13%
16 thg 1, 20267,739−0,038 · −0,49%
15 thg 1, 20267,777+0,012 · +0,15%
14 thg 1, 20267,765+0,041 · +0,53%
13 thg 1, 20267,724+0,031 · +0,40%
12 thg 1, 20267,693−0,012 · −0,15%
11 thg 1, 20267,705+0,037 · +0,49%
10 thg 1, 20267,667−0,073 · −0,95%
9 thg 1, 20267,741+0,022 · +0,28%
8 thg 1, 20267,719+0,002 · +0,02%
7 thg 1, 20267,717+0,021 · +0,27%
6 thg 1, 20267,696−0,046 · −0,60%
5 thg 1, 20267,742−0,022 · −0,28%
4 thg 1, 20267,764−0,009 · −0,12%
3 thg 1, 20267,773+0,002 · +0,02%
2 thg 1, 20267,772+0,005 · +0,06%
1 thg 1, 20267,767+0,014 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.