Tỷ giá MYR sang THB hôm nay

Tỷ giá MYR sang THB tháng 12 năm 2025

MYR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,774
Đóng cửa
7,753
Thấp nhất
7,644
Cao nhất
7,79
Thay đổi
−0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20257,753−0,036 · −0,47%
30 thg 12, 20257,79+0,089 · +1,16%
29 thg 12, 20257,701+0,030 · +0,39%
28 thg 12, 20257,671−0,001 · −0,01%
27 thg 12, 20257,672−0,035 · −0,45%
26 thg 12, 20257,707+0,019 · +0,24%
25 thg 12, 20257,688+0,033 · +0,43%
24 thg 12, 20257,655+0,011 · +0,15%
23 thg 12, 20257,644−0,049 · −0,63%
22 thg 12, 20257,692−0,015 · −0,20%
21 thg 12, 20257,708−0,008 · −0,11%
20 thg 12, 20257,716+0,021 · +0,28%
19 thg 12, 20257,6950,000 · 0,00%
18 thg 12, 20257,695+0,003 · +0,03%
17 thg 12, 20257,693−0,010 · −0,13%
16 thg 12, 20257,703−0,012 · −0,16%
15 thg 12, 20257,715−0,002 · −0,02%
14 thg 12, 20257,717+0,027 · +0,35%
13 thg 12, 20257,69−0,022 · −0,28%
12 thg 12, 20257,711−0,020 · −0,26%
11 thg 12, 20257,732−0,003 · −0,03%
9 thg 12, 20257,734−0,027 · −0,34%
8 thg 12, 20257,7610,000 · 0,00%
7 thg 12, 20257,76+0,008 · +0,11%
6 thg 12, 20257,752−0,018 · −0,23%
5 thg 12, 20257,77+0,027 · +0,34%
4 thg 12, 20257,744+0,004 · +0,05%
3 thg 12, 20257,74−0,008 · −0,10%
2 thg 12, 20257,748−0,026 · −0,34%
1 thg 12, 20257,774−0,007 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.