Tỷ giá MYR sang INR hôm nay

Tỷ giá MYR sang INR tháng 9 năm 2026

MYR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,518
Đóng cửa
23,516
Thấp nhất
23,327
Cao nhất
23,689
Thay đổi
−0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202623,516−0,016 · −0,07%
29 thg 9, 202623,532+0,028 · +0,12%
28 thg 9, 202623,5040,000 · 0,00%
27 thg 9, 202623,504+0,013 · +0,06%
26 thg 9, 202623,491−0,034 · −0,14%
25 thg 9, 202623,525+0,047 · +0,20%
24 thg 9, 202623,478+0,012 · +0,05%
23 thg 9, 202623,466−0,029 · −0,12%
22 thg 9, 202623,495+0,006 · +0,03%
21 thg 9, 202623,489−0,014 · −0,06%
20 thg 9, 202623,503−0,008 · −0,03%
19 thg 9, 202623,511+0,035 · +0,15%
18 thg 9, 202623,475+0,082 · +0,35%
17 thg 9, 202623,394−0,296 · −1,25%
16 thg 9, 202623,689+0,174 · +0,74%
15 thg 9, 202623,515−0,012 · −0,05%
14 thg 9, 202623,527+0,046 · +0,19%
13 thg 9, 202623,481−0,006 · −0,03%
12 thg 9, 202623,488−0,003 · −0,01%
11 thg 9, 202623,491+0,037 · +0,16%
10 thg 9, 202623,454+0,120 · +0,51%
9 thg 9, 202623,334−0,008 · −0,04%
8 thg 9, 202623,342+0,016 · +0,07%
7 thg 9, 202623,327−0,041 · −0,18%
6 thg 9, 202623,368+0,017 · +0,07%
5 thg 9, 202623,351−0,004 · −0,02%
4 thg 9, 202623,355+0,007 · +0,03%
3 thg 9, 202623,348−0,132 · −0,56%
2 thg 9, 202623,481−0,037 · −0,16%
1 thg 9, 202623,518−0,155 · −0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.