Tỷ giá MYR sang INR hôm nay

Tỷ giá MYR sang INR tháng 10 năm 2026

MYR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,485
Đóng cửa
23,311
Thấp nhất
23,122
Cao nhất
23,671
Thay đổi
−0,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202623,311+0,060 · +0,26%
26 thg 10, 202623,251+0,015 · +0,07%
25 thg 10, 202623,236−0,003 · −0,01%
24 thg 10, 202623,238+0,029 · +0,12%
23 thg 10, 202623,21+0,087 · +0,38%
22 thg 10, 202623,122−0,050 · −0,21%
21 thg 10, 202623,172−0,035 · −0,15%
20 thg 10, 202623,207−0,021 · −0,09%
19 thg 10, 202623,228−0,053 · −0,23%
18 thg 10, 202623,281+0,028 · +0,12%
17 thg 10, 202623,254+0,058 · +0,25%
16 thg 10, 202623,195−0,070 · −0,30%
15 thg 10, 202623,266+0,006 · +0,03%
14 thg 10, 202623,26−0,043 · −0,18%
13 thg 10, 202623,302−0,140 · −0,60%
12 thg 10, 202623,443−0,225 · −0,95%
11 thg 10, 202623,667+0,030 · +0,13%
10 thg 10, 202623,637+0,011 · +0,05%
9 thg 10, 202623,626−0,046 · −0,19%
8 thg 10, 202623,671+0,050 · +0,21%
7 thg 10, 202623,621+0,022 · +0,09%
6 thg 10, 202623,599+0,007 · +0,03%
5 thg 10, 202623,592+0,050 · +0,21%
4 thg 10, 202623,542−0,006 · −0,02%
3 thg 10, 202623,547−0,030 · −0,13%
2 thg 10, 202623,577+0,092 · +0,39%
1 thg 10, 202623,485−0,031 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.