Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 5 năm 2026

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,74371
Đóng cửa
0,70875
Thấp nhất
0,70669
Cao nhất
0,74415
Thay đổi
−5,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,70875+0,00205 · +0,29%
30 thg 5, 20260,70669−0,00559 · −0,78%
29 thg 5, 20260,71228+0,00029 · +0,04%
28 thg 5, 20260,71199−0,00340 · −0,48%
27 thg 5, 20260,71539−0,01162 · −1,60%
26 thg 5, 20260,72702−0,00247 · −0,34%
25 thg 5, 20260,72949−0,00104 · −0,14%
24 thg 5, 20260,73052+0,00200 · +0,27%
23 thg 5, 20260,72852−0,00464 · −0,63%
22 thg 5, 20260,73316+0,00090 · +0,12%
21 thg 5, 20260,73226−0,00362 · −0,49%
20 thg 5, 20260,73588+0,00561 · +0,77%
19 thg 5, 20260,73027−0,00372 · −0,51%
18 thg 5, 20260,73399−0,00408 · −0,55%
17 thg 5, 20260,73807−0,00103 · −0,14%
16 thg 5, 20260,7391+0,00324 · +0,44%
15 thg 5, 20260,73586−0,00330 · −0,45%
14 thg 5, 20260,73916−0,00237 · −0,32%
13 thg 5, 20260,74154+0,00333 · +0,45%
12 thg 5, 20260,73821−0,00022 · −0,03%
11 thg 5, 20260,73843−0,00150 · −0,20%
10 thg 5, 20260,739930,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,73993−0,00068 · −0,09%
8 thg 5, 20260,74061−0,00171 · −0,23%
7 thg 5, 20260,74233−0,00131 · −0,18%
6 thg 5, 20260,74363+0,00095 · +0,13%
5 thg 5, 20260,74268−0,00147 · −0,20%
4 thg 5, 20260,74415+0,00270 · +0,36%
3 thg 5, 20260,741450,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,74145−0,00226 · −0,30%
1 thg 5, 20260,74371−0,00549 · −0,73%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.