Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 4 năm 2026

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,77952
Đóng cửa
0,7492
Thấp nhất
0,74826
Cao nhất
0,78064
Thay đổi
−4,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,7492+0,00094 · +0,13%
29 thg 4, 20260,74826−0,00550 · −0,73%
28 thg 4, 20260,75376−0,00173 · −0,23%
27 thg 4, 20260,75548+0,00239 · +0,32%
26 thg 4, 20260,753090,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,75309+0,00123 · +0,16%
24 thg 4, 20260,75186−0,00462 · −0,61%
23 thg 4, 20260,75648−0,00348 · −0,46%
22 thg 4, 20260,75996+0,00421 · +0,56%
21 thg 4, 20260,75575+0,00710 · +0,95%
20 thg 4, 20260,74865−0,00019 · −0,03%
19 thg 4, 20260,748840,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,74884−0,00858 · −1,13%
17 thg 4, 20260,75742−0,00115 · −0,15%
16 thg 4, 20260,75857−0,00381 · −0,50%
15 thg 4, 20260,76238−0,00686 · −0,89%
14 thg 4, 20260,76924+0,00630 · +0,83%
13 thg 4, 20260,76294−0,00230 · −0,30%
12 thg 4, 20260,765240,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,76524−0,00702 · −0,91%
10 thg 4, 20260,77226−0,00331 · −0,43%
9 thg 4, 20260,77557−0,00254 · −0,33%
8 thg 4, 20260,77811−0,00253 · −0,32%
7 thg 4, 20260,78064+0,00128 · +0,16%
6 thg 4, 20260,77936+0,00016 · +0,02%
5 thg 4, 20260,7792+0,00273 · +0,35%
4 thg 4, 20260,77646−0,00015 · −0,02%
3 thg 4, 20260,77661−0,00289 · −0,37%
2 thg 4, 20260,7795−0,00002 · 0,00%
1 thg 4, 20260,77952−0,00744 · −0,95%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.