Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay

Tỷ giá MYR sang EUR tháng 10 năm 2025

MYR/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20247
Đóng cửa
0,20611
Thấp nhất
0,20227
Cao nhất
0,20611
Thay đổi
+1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,20611+0,00097 · +0,47%
30 thg 10, 20250,20514+0,00025 · +0,12%
29 thg 10, 20250,20488+0,00088 · +0,43%
28 thg 10, 20250,204+0,00036 · +0,18%
27 thg 10, 20250,20364−0,00004 · −0,02%
26 thg 10, 20250,20368−0,00002 · −0,01%
25 thg 10, 20250,2037−0,00014 · −0,07%
24 thg 10, 20250,20384+0,00014 · +0,07%
23 thg 10, 20250,2037−0,00005 · −0,02%
22 thg 10, 20250,20376+0,00047 · +0,23%
21 thg 10, 20250,20328+0,00036 · +0,18%
20 thg 10, 20250,20292−0,00004 · −0,02%
19 thg 10, 20250,20296+0,00004 · +0,02%
18 thg 10, 20250,20293+0,00066 · +0,33%
17 thg 10, 20250,20227−0,00045 · −0,22%
16 thg 10, 20250,20272−0,00099 · −0,49%
15 thg 10, 20250,20371−0,00076 · −0,37%
14 thg 10, 20250,20447+0,00072 · +0,35%
13 thg 10, 20250,20375−0,00006 · −0,03%
12 thg 10, 20250,20381−0,00023 · −0,11%
11 thg 10, 20250,20404−0,00070 · −0,34%
10 thg 10, 20250,20474+0,00089 · +0,44%
9 thg 10, 20250,20384+0,00017 · +0,09%
8 thg 10, 20250,20367+0,00088 · +0,43%
7 thg 10, 20250,20279+0,00037 · +0,18%
6 thg 10, 20250,20242+0,00004 · +0,02%
5 thg 10, 20250,202370,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,20237−0,00007 · −0,03%
3 thg 10, 20250,20244−0,00020 · −0,10%
2 thg 10, 20250,20264+0,00016 · +0,08%
1 thg 10, 20250,20247+0,00003 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.