Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 6 năm 2026

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001265
Đóng cửa
0,0001553
Thấp nhất
0,000126
Cao nhất
0,0001588
Thay đổi
+25,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0001553−0,0000005 · −0,35%
29 thg 6, 20260,0001558+0,0000001 · +0,07%
28 thg 6, 20260,0001557+0,0000006 · +0,39%
27 thg 6, 20260,0001551−0,0000017 · −1,09%
26 thg 6, 20260,0001568+0,0000064 · +4,25%
25 thg 6, 20260,0001504+0,0000052 · +3,55%
24 thg 6, 20260,0001453+0,0000055 · +3,97%
23 thg 6, 20260,0001397+0,0000007 · +0,48%
22 thg 6, 20260,0001391−0,0000004 · −0,27%
21 thg 6, 20260,0001394−0,0000023 · −1,60%
20 thg 6, 20260,0001417−0,0000018 · −1,23%
19 thg 6, 20260,0001435+0,0000025 · +1,79%
18 thg 6, 20260,0001409+0,0000039 · +2,86%
17 thg 6, 20260,000137−0,0000025 · −1,81%
16 thg 6, 20260,0001396−0,0000043 · −3,02%
15 thg 6, 20260,0001439−0,0000031 · −2,12%
14 thg 6, 20260,000147−0,0000012 · −0,81%
13 thg 6, 20260,0001482+0,0000012 · +0,85%
12 thg 6, 20260,000147−0,0000020 · −1,38%
11 thg 6, 20260,000149−0,0000021 · −1,39%
10 thg 6, 20260,0001511+0,0000035 · +2,40%
9 thg 6, 20260,0001476−0,0000006 · −0,40%
8 thg 6, 20260,0001482−0,0000083 · −5,29%
7 thg 6, 20260,0001565−0,0000024 · −1,50%
6 thg 6, 20260,0001588+0,0000149 · +10,36%
5 thg 6, 20260,0001439+0,0000059 · +4,30%
4 thg 6, 20260,000138+0,0000018 · +1,30%
3 thg 6, 20260,0001362+0,0000102 · +8,09%
2 thg 6, 20260,000126−0,0000005 · −0,36%
1 thg 6, 20260,0001265+0,0000023 · +1,89%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.