Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 5 năm 2026

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001103
Đóng cửa
0,0001242
Thấp nhất
0,0001062
Cao nhất
0,0001269
Thay đổi
+10,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0001242−0,0000009 · −0,75%
30 thg 5, 20260,0001251−0,0000013 · −1,00%
29 thg 5, 20260,0001264−0,0000006 · −0,44%
28 thg 5, 20260,0001269+0,0000047 · +3,83%
27 thg 5, 20260,0001222+0,0000015 · +1,27%
26 thg 5, 20260,0001207−0,0000001 · −0,12%
25 thg 5, 20260,0001208+0,0000018 · +1,52%
24 thg 5, 20260,000119−0,0000029 · −2,35%
23 thg 5, 20260,0001219+0,0000039 · +3,34%
22 thg 5, 20260,000118+0,0000004 · +0,31%
21 thg 5, 20260,0001176−0,0000015 · −1,23%
20 thg 5, 20260,0001191+0,0000010 · +0,85%
19 thg 5, 20260,0001181−0,0000006 · −0,52%
18 thg 5, 20260,0001187+0,0000027 · +2,36%
17 thg 5, 20260,0001159+0,0000024 · +2,07%
16 thg 5, 20260,0001136+0,0000020 · +1,79%
15 thg 5, 20260,0001116−0,0000020 · −1,76%
14 thg 5, 20260,0001136+0,0000029 · +2,66%
13 thg 5, 20260,0001106+0,0000007 · +0,61%
12 thg 5, 20260,00011+0,0000007 · +0,66%
11 thg 5, 20260,0001093−0,0000003 · −0,27%
10 thg 5, 20260,0001096−0,0000006 · −0,56%
9 thg 5, 20260,0001102−0,0000018 · −1,62%
8 thg 5, 20260,000112+0,0000019 · +1,70%
7 thg 5, 20260,0001101+0,0000036 · +3,41%
6 thg 5, 20260,0001065+0,0000003 · +0,26%
5 thg 5, 20260,0001062−0,0000001 · −0,10%
4 thg 5, 20260,0001063−0,0000032 · −2,89%
3 thg 5, 20260,0001095+0,0000002 · +0,21%
2 thg 5, 20260,0001092−0,0000010 · −0,95%
1 thg 5, 20260,0001103−0,0000016 · −1,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.