Tỷ giá MYR sang CNY hôm nay

Tỷ giá MYR sang CNY tháng 4 năm 2026

MYR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,707
Đóng cửa
1,724
Thấp nhất
1,704
Cao nhất
1,731
Thay đổi
+0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,724−0,007 · −0,42%
29 thg 4, 20261,731+0,002 · +0,13%
28 thg 4, 20261,728−0,001 · −0,07%
27 thg 4, 20261,73+0,005 · +0,32%
26 thg 4, 20261,7240,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,724+0,005 · +0,32%
24 thg 4, 20261,719−0,003 · −0,15%
23 thg 4, 20261,721−0,004 · −0,23%
22 thg 4, 20261,725+0,001 · +0,08%
21 thg 4, 20261,724−0,001 · −0,04%
20 thg 4, 20261,7240,000 · 0,00%
19 thg 4, 20261,7250,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,725+0,001 · +0,06%
17 thg 4, 20261,724−0,001 · −0,08%
16 thg 4, 20261,725−0,002 · −0,11%
15 thg 4, 20261,727+0,002 · +0,10%
14 thg 4, 20261,725+0,008 · +0,49%
13 thg 4, 20261,717−0,005 · −0,30%
12 thg 4, 20261,7220,000 · 0,00%
11 thg 4, 20261,722+0,002 · +0,12%
10 thg 4, 20261,72+0,003 · +0,19%
9 thg 4, 20261,717+0,006 · +0,34%
8 thg 4, 20261,711+0,006 · +0,38%
7 thg 4, 20261,704−0,003 · −0,16%
6 thg 4, 20261,707−0,001 · −0,03%
5 thg 4, 20261,7080,000 · 0,00%
4 thg 4, 20261,708+0,002 · +0,14%
3 thg 4, 20261,706−0,004 · −0,25%
2 thg 4, 20261,71+0,003 · +0,18%
1 thg 4, 20261,707−0,008 · −0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.