Tỷ giá MYR sang CNY hôm nay

Tỷ giá MYR sang CNY tháng 2 năm 2026

MYR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,764
Đóng cửa
1,763
Thấp nhất
1,755
Cao nhất
1,776
Thay đổi
−0,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,763−0,001 · −0,06%
27 thg 2, 20261,764+0,002 · +0,12%
26 thg 2, 20261,762−0,003 · −0,17%
25 thg 2, 20261,765−0,005 · −0,26%
24 thg 2, 20261,77−0,006 · −0,34%
23 thg 2, 20261,776+0,005 · +0,30%
22 thg 2, 20261,770,000 · 0,00%
21 thg 2, 20261,77+0,004 · +0,24%
20 thg 2, 20261,766+0,001 · +0,06%
19 thg 2, 20261,765−0,006 · −0,36%
18 thg 2, 20261,7710,000 · 0,00%
17 thg 2, 20261,7710,000 · 0,00%
16 thg 2, 20261,772+0,004 · +0,21%
15 thg 2, 20261,7680,000 · 0,00%
14 thg 2, 20261,7680,000 · 0,00%
13 thg 2, 20261,768+0,001 · +0,04%
12 thg 2, 20261,767+0,006 · +0,35%
11 thg 2, 20261,761+0,001 · +0,06%
10 thg 2, 20261,76−0,004 · −0,22%
9 thg 2, 20261,764+0,006 · +0,34%
8 thg 2, 20261,7580,000 · 0,00%
7 thg 2, 20261,758+0,003 · +0,17%
6 thg 2, 20261,755−0,006 · −0,35%
5 thg 2, 20261,762−0,006 · −0,33%
4 thg 2, 20261,768+0,010 · +0,54%
3 thg 2, 20261,758−0,005 · −0,30%
2 thg 2, 20261,7630,000 · 0,00%
1 thg 2, 20261,7640,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.