Tỷ giá MWK sang AUD
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,0008207 AUD1 AUD = 1.218,51 MWKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008182
- Cao nhất
- 0,0008319
- Trung bình
- 0,0008255
- Thay đổi
- +0,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008207 | −0,0000018 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008224 | +0,0000001 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008223 | −0,0000004 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008228 | −0,0000007 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008234 | −0,0000010 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008245 | −0,0000059 · −0,71% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008304 | +0,0000004 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00083 | −0,0000002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008302 | +0,0000024 · +0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008278 | +0,0000036 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008242 | −0,0000041 · −0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008283 | +0,0000010 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008274 | +0,0000023 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008251 | +0,0000033 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0008218 | −0,0000041 · −0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008258 | −0,0000037 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008296 | +0,0000016 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000828 | −0,0000011 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008291 | −0,0000028 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008319 | +0,0000040 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0008279 | −0,0000001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000828 | −0,0000025 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008305 | +0,0000025 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0008279 | +0,0000017 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008262 | +0,0000049 · +0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008213 | +0,0000015 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008198 | −0,0000017 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0008214 | −0,0000003 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0008218 | −0,0000007 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0008225 | +0,0000043 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MWK8,21 AUD
- 50.000 MWK41,03 AUD
- 100.000 MWK82,07 AUD
- 250.000 MWK205,17 AUD
- 500.000 MWK410,34 AUD
- 1.000.000 MWK820,67 AUD
- 5.000.000 MWK4.103,37 AUD
- 10.000.000 MWK8.206,74 AUD
- 1 AUD1.218,51 MWK
- 5 AUD6.092,56 MWK
- 10 AUD12.185,11 MWK
- 50 AUD60.925,56 MWK
- 100 AUD121.851,13 MWK
- 500 AUD609.255,64 MWK
- 1.000 AUD1.218.511,27 MWK
- 5.000 AUD6.092.556,37 MWK
- 10.000 AUD12.185.112,74 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,0008207 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1.218,51 MWK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 0,0008182, cao nhất 0,0008319, trung bình 0,0008255 AUD cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.