Tỷ giá MUR sang IDR
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 383,56 IDR1 IDR = 0,0026071 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 370,33
- Cao nhất
- 384,12
- Trung bình
- 377,53
- Thay đổi
- +2,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 383,56 | −0,55 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 384,12 | +2,62 · +0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 381,50 | +0,99 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 380,50 | −0,24 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 380,75 | −1,13 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 381,88 | −0,31 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 382,19 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 382,21 | +1,06 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 381,14 | +4,16 · +1,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 376,98 | +1,82 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 375,16 | −0,54 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 375,70 | −1,14 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 376,84 | −0,04 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 376,88 | −0,20 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 377,08 | +0,13 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 376,95 | +0,24 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 376,71 | −0,89 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 377,60 | −0,34 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 377,94 | +7,61 · +2,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 370,33 | −3,14 · −0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 373,46 | +1,95 · +0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 371,51 | −0,12 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 371,63 | −3,64 · −0,97% |
| 1 thg 10, 2026 | 375,27 | +1,39 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 373,88 | −4,57 · −1,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 378,45 | +0,70 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 377,74 | +1,16 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 376,58 | −0,31 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 376,89 | −1,11 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 378,00 | +4,13 · +1,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 MUR383,56 IDR
- 5 MUR1.917,82 IDR
- 10 MUR3.835,65 IDR
- 25 MUR9.589,12 IDR
- 50 MUR19.178,25 IDR
- 100 MUR38.356,49 IDR
- 500 MUR191.782,45 IDR
- 1.000 MUR383.564,9 IDR
- 1.000 IDR2,61 MUR
- 5.000 IDR13,04 MUR
- 10.000 IDR26,07 MUR
- 50.000 IDR130,36 MUR
- 100.000 IDR260,71 MUR
- 500.000 IDR1.303,56 MUR
- 1.000.000 IDR2.607,12 MUR
- 5.000.000 IDR13.035,6 MUR
- 10.000.000 IDR26.071,21 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 383,56 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0026071 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,59%: thấp nhất 370,33, cao nhất 384,12, trung bình 377,53 IDR cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.