Tỷ giá MUR sang ETH
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,0000089 ETH1 ETH = 112.365,98 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000076
- Cao nhất
- 0,0000089
- Trung bình
- 0,0000082
- Thay đổi
- +13,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000089 | +0,0000001 · +0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000088 | +0,0000002 · +1,95% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000087 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000087 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000087 | −0,0000001 · −0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000088 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000087 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000087 | +0,0000001 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000087 | −0,0000002 · −2,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000089 | +0,0000005 · +6,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000084 | +0,0000001 · +0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000083 | +0,0000001 · +0,88% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000082 | −0,0000002 · −2,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000084 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000085 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000084 | +0,0000002 · +3,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000082 | +0,0000001 · +1,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000081 | +0,0000003 · +3,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000078 | +0,0000002 · +2,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000076 | −0,0000001 · −1,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000078 | +0,0000002 · +2,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000076 | −0,0000001 · −1,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000077 | −0,0000001 · −1,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000078 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000079 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000079 | +0,0000001 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000078 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000078 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000079 | +0,0000001 · +0,80% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 MUR8,9 ETH
- 5.000.000 MUR44,5 ETH
- 10.000.000 MUR88,99 ETH
- 25.000.000 MUR222,49 ETH
- 50.000.000 MUR444,97 ETH
- 100.000.000 MUR889,95 ETH
- 500.000.000 MUR4.449,75 ETH
- 1.000.000.000 MUR8.899,49 ETH
- 1 ETH112.365,98 MUR
- 5 ETH561.829,9 MUR
- 10 ETH1.123.659,8 MUR
- 25 ETH2.809.149,5 MUR
- 50 ETH5.618.299 MUR
- 100 ETH11.236.598,01 MUR
- 500 ETH56.182.990,04 MUR
- 1.000 ETH112.365.980,08 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,0000089 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 112.365,98 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,86%: thấp nhất 0,0000076, cao nhất 0,0000089, trung bình 0,0000082 ETH cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.