Tỷ giá MUR sang AUD
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,03014 AUD1 AUD = 33,177 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02972
- Cao nhất
- 0,03048
- Trung bình
- 0,03012
- Thay đổi
- +1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03014 | −0,00015 · −0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03029 | +0,00015 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03014 | −0,00004 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03018 | −0,00005 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03023 | −0,00013 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03036 | −0,00012 · −0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03048 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03048 | +0,00006 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03042 | +0,00020 · +0,65% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03022 | +0,00027 · +0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02995 | −0,00015 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03011 | −0,00006 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03017 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03016 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03016 | −0,00001 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03017 | −0,00009 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03026 | −0,00003 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03029 | +0,00002 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03027 | +0,00052 · +1,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02975 | −0,00021 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02997 | +0,00009 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02987 | −0,00008 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02996 | −0,00016 · −0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03012 | +0,00011 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03001 | +0,00008 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02993 | −0,00001 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02994 | −0,00001 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02995 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02995 | −0,00009 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03005 | +0,00032 · +1,08% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR3,01 AUD
- 500 MUR15,07 AUD
- 1.000 MUR30,14 AUD
- 2.500 MUR75,35 AUD
- 5.000 MUR150,71 AUD
- 10.000 MUR301,42 AUD
- 50.000 MUR1.507,08 AUD
- 100.000 MUR3.014,16 AUD
- 1 AUD33,18 MUR
- 5 AUD165,88 MUR
- 10 AUD331,77 MUR
- 50 AUD1.658,84 MUR
- 100 AUD3.317,67 MUR
- 500 AUD16.588,36 MUR
- 1.000 AUD33.176,72 MUR
- 5.000 AUD165.883,62 MUR
- 10.000 AUD331.767,24 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,03014 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 33,177 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 0,02972, cao nhất 0,03048, trung bình 0,03012 AUD cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.