Tỷ giá LTC sang KRW
1 Litecoin bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LTC = 75.406,61 KRW1 KRW = 0,0000133 LTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 75.406,61
- Cao nhất
- 97.479,28
- Trung bình
- 86.683,58
- Thay đổi
- −21,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 75.406,61 | −283,97 · −0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 75.690,58 | −2.931,95 · −3,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 78.622,53 | −1.551,87 · −1,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 80.174,39 | −1.222,01 · −1,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 81.396,40 | +1.121,66 · +1,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 80.274,75 | +1.419,15 · +1,80% |
| 19 thg 10, 2026 | 78.855,60 | −231,57 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 79.087,17 | −824,40 · −1,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 79.911,57 | −2.147,93 · −2,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 82.059,50 | +3.867,10 · +4,95% |
| 15 thg 10, 2026 | 78.192,40 | −4.688,71 · −5,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 82.881,11 | −460,38 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 83.341,49 | −4.101,00 · −4,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 87.442,49 | +2.270,79 · +2,67% |
| 11 thg 10, 2026 | 85.171,70 | −261,36 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 85.433,06 | −590,22 · −0,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 86.023,28 | −420,42 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 86.443,70 | −3.851,90 · −4,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 90.295,60 | −3.224,62 · −3,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 93.520,22 | −780,61 · −0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 94.300,83 | +153,17 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 94.147,66 | +1.919,30 · +2,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 92.228,36 | −2.351,61 · −2,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 94.579,96 | +2.816,46 · +3,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 91.763,50 | +934,28 · +1,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 90.829,22 | −1.260,74 · −1,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 92.089,96 | −4.140,15 · −4,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 96.230,11 | −786,20 · −0,81% |
| 27 thg 9, 2026 | 97.016,31 | −462,97 · −0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 97.479,28 | +1.177,57 · +1,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 LTC75.406,61 KRW
- 5 LTC377.033,06 KRW
- 10 LTC754.066,11 KRW
- 25 LTC1.885.165,28 KRW
- 50 LTC3.770.330,57 KRW
- 100 LTC7.540.661,13 KRW
- 500 LTC37.703.305,65 KRW
- 1.000 LTC75.406.611,3 KRW
- 100 KRW0,001326 LTC
- 500 KRW0,006631 LTC
- 1.000 KRW0,0133 LTC
- 5.000 KRW0,0663 LTC
- 10.000 KRW0,1326 LTC
- 50.000 KRW0,6631 LTC
- 100.000 KRW1,33 LTC
- 500.000 KRW6,63 LTC
- 1.000.000 KRW13,26 LTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LTC sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LTC = 75.406,61 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0000133 LTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LTC sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −21,70%: thấp nhất 75.406,61, cao nhất 97.479,28, trung bình 86.683,58 KRW cho 1 LTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.