Tỷ giá LTC sang KGS
1 Litecoin bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LTC = 4.980,60 KGS1 KGS = 0,0002008 LTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.980,60
- Cao nhất
- 6.292,41
- Trung bình
- 5.648,57
- Thay đổi
- −19,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4.980,60 | −21,16 · −0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.001,76 | −190,69 · −3,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.192,45 | −107,47 · −2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.299,92 | −72,45 · −1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.372,37 | +76,16 · +1,44% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.296,21 | +118,07 · +2,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.178,14 | −4,51 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.182,64 | −53,58 · −1,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.236,22 | −107,51 · −2,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.343,73 | +271,26 · +5,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.072,47 | −347,09 · −6,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.419,56 | +0,13 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.419,43 | −305,68 · −5,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.725,11 | +167,61 · +3,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.557,50 | −17,45 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.574,95 | −34,11 · −0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.609,06 | −43,75 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.652,80 | −246,61 · −4,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.899,41 | −193,23 · −3,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.092,64 | −31,84 · −0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.124,48 | −5,23 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.129,71 | +124,03 · +2,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.005,69 | −91,89 · −1,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.097,58 | +186,85 · +3,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.910,73 | +49,07 · +0,84% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.861,66 | −68,24 · −1,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.929,90 | −267,12 · −4,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.197,02 | −65,20 · −1,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.262,22 | −30,19 · −0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.292,41 | +105,24 · +1,70% |
Số tiền phổ biến
- 1 LTC4.980,6 KGS
- 5 LTC24.902,98 KGS
- 10 LTC49.805,97 KGS
- 25 LTC124.514,92 KGS
- 50 LTC249.029,85 KGS
- 100 LTC498.059,7 KGS
- 500 LTC2.490.298,49 KGS
- 1.000 LTC4.980.596,98 KGS
- 10 KGS0,002008 LTC
- 50 KGS0,01 LTC
- 100 KGS0,0201 LTC
- 500 KGS0,1004 LTC
- 1.000 KGS0,2008 LTC
- 5.000 KGS1 LTC
- 10.000 KGS2,01 LTC
- 50.000 KGS10,04 LTC
- 100.000 KGS20,08 LTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LTC sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LTC = 4.980,60 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0002008 LTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LTC sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −19,50%: thấp nhất 4.980,60, cao nhất 6.292,41, trung bình 5.648,57 KGS cho 1 LTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.