Tỷ giá LSL sang BYN
1 Loti Lesotho bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LSL = 0,17713 BYN1 BYN = 5,646 LSLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17682
- Cao nhất
- 0,18552
- Trung bình
- 0,18271
- Thay đổi
- −4,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17713 | +0,00031 · +0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17682 | −0,00220 · −1,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17902 | −0,00223 · −1,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18124 | −0,00026 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18151 | −0,00033 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18184 | −0,00170 · −0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18354 | +0,00052 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18302 | +0,00031 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18271 | −0,00065 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18336 | +0,00104 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18232 | −0,00029 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18261 | −0,00030 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18291 | −0,00138 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18429 | +0,00024 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18405 | −0,00033 · −0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18439 | −0,00032 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1847 | +0,00048 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18422 | −0,00091 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18513 | +0,00189 · +1,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18324 | +0,00364 · +2,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1796 | −0,00116 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18076 | −0,00024 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,181 | −0,00059 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1816 | −0,00196 · −1,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18356 | −0,00072 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18428 | +0,00003 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18426 | −0,00066 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18492 | −0,00060 · −0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18552 | +0,00045 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18507 | −0,00023 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 LSL1,77 BYN
- 50 LSL8,86 BYN
- 100 LSL17,71 BYN
- 250 LSL44,28 BYN
- 500 LSL88,56 BYN
- 1.000 LSL177,13 BYN
- 5.000 LSL885,64 BYN
- 10.000 LSL1.771,29 BYN
- 1 BYN5,65 LSL
- 5 BYN28,23 LSL
- 10 BYN56,46 LSL
- 50 BYN282,28 LSL
- 100 BYN564,56 LSL
- 500 BYN2.822,81 LSL
- 1.000 BYN5.645,62 LSL
- 5.000 BYN28.228,08 LSL
- 10.000 BYN56.456,15 LSL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LSL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LSL = 0,17713 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 5,646 LSL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LSL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,41%: thấp nhất 0,17682, cao nhất 0,18552, trung bình 0,18271 BYN cho 1 LSL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.