Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang CHF

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0000367 CHF1 CHF = 27.278,79 LAKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000363
Cao nhất
0,0000373
Trung bình
0,0000369
Thay đổi
−0,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000367+0,0000003 · +0,88%
23 thg 10, 20260,0000363−0,0000002 · −0,58%
22 thg 10, 20260,0000366−0,0000002 · −0,62%
21 thg 10, 20260,00003680,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000368+0,0000003 · +0,70%
19 thg 10, 20260,0000365−0,0000003 · −0,93%
18 thg 10, 20260,0000369+0,0000003 · +0,71%
17 thg 10, 20260,00003660,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000366−0,0000003 · −0,80%
15 thg 10, 20260,0000369−0,0000003 · −0,89%
14 thg 10, 20260,00003730,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0000373+0,0000003 · +0,72%
12 thg 10, 20260,000037−0,0000001 · −0,29%
11 thg 10, 20260,0000371+0,0000002 · +0,41%
10 thg 10, 20260,000037+0,0000002 · +0,42%
9 thg 10, 20260,0000368−0,0000003 · −0,82%
8 thg 10, 20260,00003710,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000371+0,0000001 · +0,19%
6 thg 10, 20260,0000371+0,0000002 · +0,65%
5 thg 10, 20260,0000368−0,0000002 · −0,41%
4 thg 10, 20260,000037+0,0000002 · +0,58%
3 thg 10, 20260,0000368−0,0000002 · −0,46%
2 thg 10, 20260,0000369−0,0000002 · −0,62%
1 thg 10, 20260,0000372+0,0000001 · +0,17%
30 thg 9, 20260,00003710,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000371+0,0000001 · +0,15%
28 thg 9, 20260,0000370,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,0000370,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000371+0,0000001 · +0,22%
25 thg 9, 20260,000037

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LAK3,67 CHF
  • 500.000 LAK18,33 CHF
  • 1.000.000 LAK36,66 CHF
  • 2.500.000 LAK91,65 CHF
  • 5.000.000 LAK183,29 CHF
  • 10.000.000 LAK366,59 CHF
  • 50.000.000 LAK1.832,93 CHF
  • 100.000.000 LAK3.665,85 CHF
  • 1 CHF27.278,79 LAK
  • 5 CHF136.393,96 LAK
  • 10 CHF272.787,91 LAK
  • 50 CHF1.363.939,55 LAK
  • 100 CHF2.727.879,1 LAK
  • 500 CHF13.639.395,51 LAK
  • 1.000 CHF27.278.791,01 LAK
  • 5.000 CHF136.393.955,06 LAK
  • 10.000 CHF272.787.910,12 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0000367 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 27.278,79 LAK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 0,0000363, cao nhất 0,0000373, trung bình 0,0000369 CHF cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.