Tỷ giá KZT sang MYR hôm nay

Tỷ giá KZT sang MYR tháng 2 năm 2026

KZT/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0078476
Đóng cửa
0,007806
Thấp nhất
0,0077413
Cao nhất
0,0079935
Thay đổi
−0,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,007806+0,0000217 · +0,28%
27 thg 2, 20260,0077842+0,0000429 · +0,55%
26 thg 2, 20260,0077413−0,0000616 · −0,79%
25 thg 2, 20260,0078029−0,0000186 · −0,24%
24 thg 2, 20260,0078215+0,0000113 · +0,14%
23 thg 2, 20260,0078102−0,0000453 · −0,58%
22 thg 2, 20260,0078556+0,0000372 · +0,48%
21 thg 2, 20260,0078183−0,0001114 · −1,40%
20 thg 2, 20260,0079297−0,0000521 · −0,65%
19 thg 2, 20260,0079818+0,0000243 · +0,31%
18 thg 2, 20260,0079575+0,0000192 · +0,24%
17 thg 2, 20260,0079383+0,0000547 · +0,69%
16 thg 2, 20260,0078837−0,0000049 · −0,06%
15 thg 2, 20260,0078885+0,0000012 · +0,02%
14 thg 2, 20260,0078873−0,0000061 · −0,08%
13 thg 2, 20260,0078934−0,0000166 · −0,21%
12 thg 2, 20260,0079099−0,0000676 · −0,85%
11 thg 2, 20260,0079775+0,0000154 · +0,19%
10 thg 2, 20260,0079621−0,0000067 · −0,08%
9 thg 2, 20260,0079688−0,0000129 · −0,16%
8 thg 2, 20260,0079817+0,0000063 · +0,08%
7 thg 2, 20260,0079753−0,0000181 · −0,23%
6 thg 2, 20260,0079935+0,0000852 · +1,08%
5 thg 2, 20260,0079082+0,0001000 · +1,28%
4 thg 2, 20260,0078083−0,0000081 · −0,10%
3 thg 2, 20260,0078164+0,0000099 · +0,13%
2 thg 2, 20260,0078065−0,0000411 · −0,52%
1 thg 2, 20260,0078476+0,0000105 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.