Tỷ giá KZT sang MYR hôm nay

Tỷ giá KZT sang MYR tháng 1 năm 2026

KZT/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0079937
Đóng cửa
0,0078372
Thấp nhất
0,0077926
Cao nhất
0,0080138
Thay đổi
−2,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0078372+0,0000016 · +0,02%
30 thg 1, 20260,0078356+0,0000429 · +0,55%
29 thg 1, 20260,0077926−0,0000271 · −0,35%
28 thg 1, 20260,0078198−0,0000829 · −1,05%
27 thg 1, 20260,0079027−0,0000231 · −0,29%
26 thg 1, 20260,0079258−0,0000318 · −0,40%
25 thg 1, 20260,0079576+0,0000331 · +0,42%
24 thg 1, 20260,0079245−0,0000400 · −0,50%
23 thg 1, 20260,0079645−0,0000041 · −0,05%
22 thg 1, 20260,0079685−0,0000133 · −0,17%
21 thg 1, 20260,0079818+0,0000092 · +0,12%
20 thg 1, 20260,0079726+0,0000367 · +0,46%
19 thg 1, 20260,0079359+0,0000077 · +0,10%
18 thg 1, 20260,0079282−0,0000060 · −0,08%
17 thg 1, 20260,0079342−0,0000016 · −0,02%
16 thg 1, 20260,0079357+0,0000086 · +0,11%
15 thg 1, 20260,0079271−0,0000396 · −0,50%
14 thg 1, 20260,0079667+0,0000195 · +0,25%
13 thg 1, 20260,0079471−0,0000211 · −0,26%
12 thg 1, 20260,0079682−0,0000240 · −0,30%
11 thg 1, 20260,0079922−0,0000216 · −0,27%
10 thg 1, 20260,0080138+0,0000537 · +0,67%
9 thg 1, 20260,0079601−0,0000021 · −0,03%
8 thg 1, 20260,0079621+0,0000138 · +0,17%
7 thg 1, 20260,0079483+0,0000359 · +0,45%
6 thg 1, 20260,0079125−0,0000808 · −1,01%
5 thg 1, 20260,0079933−0,0000198 · −0,25%
4 thg 1, 20260,0080131+0,0000137 · +0,17%
3 thg 1, 20260,0079993+0,0000011 · +0,01%
2 thg 1, 20260,0079982+0,0000045 · +0,06%
1 thg 1, 20260,0079937−0,0000704 · −0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.