Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 10 năm 2025

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26957
Đóng cửa
0,29009
Thấp nhất
0,26867
Cao nhất
0,29009
Thay đổi
+7,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,29009+0,00176 · +0,61%
30 thg 10, 20250,28833+0,00365 · +1,28%
29 thg 10, 20250,28468+0,00115 · +0,41%
28 thg 10, 20250,28353−0,00079 · −0,28%
27 thg 10, 20250,28432+0,00023 · +0,08%
26 thg 10, 20250,28409−0,00018 · −0,06%
25 thg 10, 20250,28427−0,00050 · −0,17%
24 thg 10, 20250,28476+0,00178 · +0,63%
23 thg 10, 20250,28298+0,00143 · +0,51%
22 thg 10, 20250,28155+0,00107 · +0,38%
21 thg 10, 20250,28048+0,00015 · +0,05%
20 thg 10, 20250,28034−0,00020 · −0,07%
19 thg 10, 20250,28054+0,00137 · +0,49%
18 thg 10, 20250,27917−0,00182 · −0,65%
17 thg 10, 20250,28098+0,00150 · +0,54%
16 thg 10, 20250,27949−0,00206 · −0,73%
15 thg 10, 20250,28154−0,00178 · −0,63%
14 thg 10, 20250,28332+0,00089 · +0,31%
13 thg 10, 20250,28243+0,00177 · +0,63%
12 thg 10, 20250,28066−0,00091 · −0,32%
11 thg 10, 20250,28157−0,00090 · −0,32%
10 thg 10, 20250,28248+0,00025 · +0,09%
9 thg 10, 20250,28223+0,00066 · +0,23%
8 thg 10, 20250,28157+0,00449 · +1,62%
7 thg 10, 20250,27708+0,00360 · +1,32%
6 thg 10, 20250,27348+0,00393 · +1,46%
5 thg 10, 20250,26955−0,00008 · −0,03%
4 thg 10, 20250,26963−0,00019 · −0,07%
3 thg 10, 20250,26982+0,00115 · +0,43%
2 thg 10, 20250,26867−0,00090 · −0,34%
1 thg 10, 20250,26957−0,00147 · −0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.