Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 9 năm 2026

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0056469
Đóng cửa
0,0059083
Thấp nhất
0,0056469
Cao nhất
0,0059083
Thay đổi
+5,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0059083+0,0000210 · +0,36%
29 thg 9, 20260,0058873+0,0000243 · +0,41%
28 thg 9, 20260,005863−0,0000180 · −0,31%
27 thg 9, 20260,005881−0,0000011 · −0,02%
26 thg 9, 20260,0058821−0,0000027 · −0,05%
25 thg 9, 20260,0058847+0,0000290 · +0,50%
24 thg 9, 20260,0058557+0,0000422 · +0,73%
23 thg 9, 20260,0058135+0,0000159 · +0,27%
22 thg 9, 20260,0057975−0,0000188 · −0,32%
21 thg 9, 20260,0058163+0,0000031 · +0,05%
20 thg 9, 20260,0058132−0,0000003 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0058135−0,0000077 · −0,13%
18 thg 9, 20260,0058211+0,0000017 · +0,03%
17 thg 9, 20260,0058195+0,0000383 · +0,66%
16 thg 9, 20260,0057812+0,0000069 · +0,12%
15 thg 9, 20260,0057743+0,0000290 · +0,51%
14 thg 9, 20260,0057452−0,0000315 · −0,54%
13 thg 9, 20260,0057767+0,0000056 · +0,10%
12 thg 9, 20260,0057711−0,0000033 · −0,06%
11 thg 9, 20260,0057744+0,0000630 · +1,10%
10 thg 9, 20260,0057114−0,0000189 · −0,33%
9 thg 9, 20260,0057302−0,0000028 · −0,05%
8 thg 9, 20260,005733+0,0000283 · +0,50%
7 thg 9, 20260,0057048−0,0000130 · −0,23%
6 thg 9, 20260,0057178−0,0000005 · −0,01%
5 thg 9, 20260,0057183−0,0000122 · −0,21%
4 thg 9, 20260,0057305+0,0000035 · +0,06%
3 thg 9, 20260,005727+0,0000347 · +0,61%
2 thg 9, 20260,0056923+0,0000455 · +0,80%
1 thg 9, 20260,0056469+0,0000457 · +0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.