Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 10 năm 2026

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0058977
Đóng cửa
0,0057243
Thấp nhất
0,0057009
Cao nhất
0,0058977
Thay đổi
−3,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0057243+0,0000140 · +0,24%
26 thg 10, 20260,0057104−0,0000294 · −0,51%
25 thg 10, 20260,0057398+0,0000046 · +0,08%
24 thg 10, 20260,0057351−0,0000366 · −0,63%
23 thg 10, 20260,0057718−0,0000217 · −0,37%
22 thg 10, 20260,0057934+0,0000273 · +0,47%
21 thg 10, 20260,0057661−0,0000001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0057662+0,0000448 · +0,78%
19 thg 10, 20260,0057215−0,0000106 · −0,19%
18 thg 10, 20260,0057321−0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0057322+0,0000047 · +0,08%
16 thg 10, 20260,0057275−0,0000210 · −0,37%
15 thg 10, 20260,0057485−0,0000411 · −0,71%
14 thg 10, 20260,0057895+0,0000269 · +0,47%
13 thg 10, 20260,0057627+0,0000446 · +0,78%
12 thg 10, 20260,0057181−0,0000113 · −0,20%
11 thg 10, 20260,0057294+0,0000067 · +0,12%
10 thg 10, 20260,0057227−0,0000287 · −0,50%
9 thg 10, 20260,0057515−0,0000433 · −0,75%
8 thg 10, 20260,0057948+0,0000420 · +0,73%
7 thg 10, 20260,0057527+0,0000519 · +0,91%
6 thg 10, 20260,0057009−0,0000860 · −1,49%
5 thg 10, 20260,0057868+0,0000014 · +0,02%
4 thg 10, 20260,0057854−0,0000165 · −0,28%
3 thg 10, 20260,0058019−0,0000735 · −1,25%
2 thg 10, 20260,0058754−0,0000222 · −0,38%
1 thg 10, 20260,0058977−0,0000106 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.