Tỷ giá KZT sang EUR hôm nay

Tỷ giá KZT sang EUR tháng 10 năm 2025

KZT/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0015519
Đóng cửa
0,0016302
Thấp nhất
0,0015519
Cao nhất
0,0016302
Thay đổi
+4,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0016302+0,0000026 · +0,16%
30 thg 10, 20250,0016275+0,0000182 · +1,13%
29 thg 10, 20250,0016093+0,0000136 · +0,86%
28 thg 10, 20250,0015956−0,0000023 · −0,15%
27 thg 10, 20250,0015979−0,0000013 · −0,08%
26 thg 10, 20250,0015993−0,0000004 · −0,03%
25 thg 10, 20250,0015997−0,0000049 · −0,31%
24 thg 10, 20250,0016046+0,0000037 · +0,23%
23 thg 10, 20250,0016009+0,0000021 · +0,13%
22 thg 10, 20250,0015989+0,0000032 · +0,20%
21 thg 10, 20250,0015957+0,0000032 · +0,20%
20 thg 10, 20250,0015925−0,0000046 · −0,29%
19 thg 10, 20250,0015971+0,0000070 · +0,44%
18 thg 10, 20250,0015901−0,0000077 · −0,48%
17 thg 10, 20250,0015978+0,0000075 · +0,47%
16 thg 10, 20250,0015903−0,0000107 · −0,67%
15 thg 10, 20250,001601−0,0000050 · −0,31%
14 thg 10, 20250,001606+0,0000066 · +0,41%
13 thg 10, 20250,0015994+0,0000012 · +0,08%
12 thg 10, 20250,0015982−0,0000066 · −0,41%
11 thg 10, 20250,0016048+0,0000083 · +0,52%
10 thg 10, 20250,0015965+0,0000065 · +0,41%
9 thg 10, 20250,00159+0,0000012 · +0,08%
8 thg 10, 20250,0015888+0,0000148 · +0,94%
7 thg 10, 20250,001574+0,0000168 · +1,08%
6 thg 10, 20250,0015572+0,0000006 · +0,04%
5 thg 10, 20250,0015566−0,0000009 · −0,06%
4 thg 10, 20250,0015576−0,0000017 · −0,11%
3 thg 10, 20250,0015593+0,0000026 · +0,17%
2 thg 10, 20250,0015567+0,0000048 · +0,31%
1 thg 10, 20250,0015519−0,0000035 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.