Tỷ giá KWD sang EGP
1 Dinar Kuwait bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KWD = 177,84 EGP1 EGP = 0,0056231 KWDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 167,66
- Cao nhất
- 178,06
- Trung bình
- 170,85
- Thay đổi
- +5,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 177,84 | +0,41 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 177,43 | −0,63 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 178,06 | +2,73 · +1,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 175,33 | −0,59 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 175,92 | +0,10 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 175,82 | +3,82 · +2,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 172,00 | +0,01 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 171,99 | +0,97 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 171,02 | −0,83 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 171,85 | +1,28 · +0,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 170,57 | +1,14 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 169,43 | +0,36 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 169,07 | +0,03 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 169,05 | +0,49 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 168,55 | −0,03 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 168,59 | +0,11 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 168,48 | −0,15 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 168,63 | −0,30 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 168,93 | −0,68 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 169,61 | −0,81 · −0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 170,42 | +1,07 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 169,36 | +0,32 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 169,04 | −0,34 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 169,37 | +0,93 · +0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 168,44 | −0,34 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 168,78 | +0,17 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 168,60 | +0,95 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 167,66 | −0,14 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 167,79 | −0,09 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 167,88 |
Số tiền phổ biến
- 1 KWD177,84 EGP
- 5 KWD889,19 EGP
- 10 KWD1.778,37 EGP
- 25 KWD4.445,94 EGP
- 50 KWD8.891,87 EGP
- 100 KWD17.783,75 EGP
- 500 KWD88.918,73 EGP
- 1.000 KWD177.837,45 EGP
- 10 EGP0,0562 KWD
- 50 EGP0,2812 KWD
- 100 EGP0,5623 KWD
- 500 EGP2,81 KWD
- 1.000 EGP5,62 KWD
- 5.000 EGP28,12 KWD
- 10.000 EGP56,23 KWD
- 50.000 EGP281,16 KWD
- 100.000 EGP562,31 KWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KWD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KWD = 177,84 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,0056231 KWD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KWD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,93%: thấp nhất 167,66, cao nhất 178,06, trung bình 170,85 EGP cho 1 KWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.