Tỷ giá KRW sang VND hôm nay

Tỷ giá KRW sang VND tháng 10 năm 2025

KRW/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,793
Đóng cửa
18,431
Thấp nhất
18,327
Cao nhất
18,839
Thay đổi
−2,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202518,431−0,116 · −0,62%
30 thg 10, 202518,547+0,168 · +0,91%
29 thg 10, 202518,379+0,035 · +0,19%
28 thg 10, 202518,344−0,040 · −0,22%
27 thg 10, 202518,384+0,057 · +0,31%
26 thg 10, 202518,327−0,045 · −0,25%
25 thg 10, 202518,372+0,015 · +0,08%
24 thg 10, 202518,357−0,012 · −0,06%
23 thg 10, 202518,369−0,057 · −0,31%
22 thg 10, 202518,426−0,107 · −0,58%
21 thg 10, 202518,533+0,016 · +0,09%
20 thg 10, 202518,517−0,018 · −0,09%
19 thg 10, 202518,534−0,016 · −0,09%
18 thg 10, 202518,55+0,009 · +0,05%
17 thg 10, 202518,541−0,046 · −0,25%
16 thg 10, 202518,587+0,126 · +0,69%
15 thg 10, 202518,461+0,024 · +0,13%
14 thg 10, 202518,437−0,009 · −0,05%
13 thg 10, 202518,446+0,024 · +0,13%
12 thg 10, 202518,421+0,063 · +0,34%
11 thg 10, 202518,358−0,182 · −0,98%
10 thg 10, 202518,54−0,034 · −0,18%
9 thg 10, 202518,574+0,019 · +0,10%
8 thg 10, 202518,555−0,105 · −0,56%
7 thg 10, 202518,66−0,036 · −0,19%
6 thg 10, 202518,696−0,059 · −0,31%
5 thg 10, 202518,755−0,059 · −0,31%
4 thg 10, 202518,814+0,089 · +0,47%
3 thg 10, 202518,725−0,115 · −0,61%
2 thg 10, 202518,839+0,046 · +0,25%
1 thg 10, 202518,793−0,043 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.